Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to exposit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
exposit
ngôi thứ ba số ít
exposits
hiện tại phân từ
expositing
quá khứ đơn
exposited
quá khứ phân từ
exposited
Các ví dụ
The professor exposit the complex scientific concepts to the students during the lecture.
Giáo sư giải thích các khái niệm khoa học phức tạp cho sinh viên trong bài giảng.
02
trình bày, chi tiết hóa
add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing
Cây Từ Vựng
expositive
exposit



























