Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Explanation
01
giải thích, sự giải thích
information or details that are given to make something clear or easier to understand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
explanations
Các ví dụ
She gave a clear explanation of the new policy during the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một giải thích rõ ràng về chính sách mới trong cuộc họp.
02
giải thích
thought that makes something comprehensible
03
giải thích, sự làm rõ
the act of explaining; making something plain or intelligible
Cây Từ Vựng
explanation
explain



























