expertise
ex
ˌɛks
eks
per
pɜ:
tise
ˈti:z
tiz
SinhalesedispleaseJapanesetimorese

Định nghĩa và ý nghĩa của "expertise"trong tiếng Anh

Expertise
01

chuyên môn, kỹ năng

high level of skill, knowledge, or proficiency in a particular field or subject matter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The professor's expertise in neuroscience made her a respected authority in the field. 

Chuyên môn của giáo sư trong lĩnh vực khoa học thần kinh đã khiến cô trở thành một nhà chức trách được kính trọng trong lĩnh vực này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng