Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Expectancy
01
sự mong đợi, hy vọng
the state of anticipating or looking forward to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They watched the clock with growing expectancy as midnight approached.
Họ nhìn đồng hồ với sự mong đợi ngày càng tăng khi nửa đêm đến gần.



























