expectancy
ex
ˈɪks
iks
pec
pɛk
pek
tan
tən
tēn
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "expectancy"trong tiếng Anh

Expectancy
01

sự mong đợi, hy vọng

the state of anticipating or looking forward to something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His eyes shone with expectancy as he waited for the lottery results to be announced. 

Đôi mắt anh ấy sáng lên với sự mong đợi khi chờ đợi kết quả xổ số được công bố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng