existence
ex
ɛg
eg
is
ˈzɪs
zis
tence
təns
tēns
assistanceinsistenceresistancedistance

Định nghĩa và ý nghĩa của "existence"trong tiếng Anh

Existence
01

sự tồn tại, hiện hữu

the fact or state of existing or being objectively real 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Philosophers have long debated the nature of existence and what it means to be alive. 

Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của sự tồn tại và ý nghĩa của việc được sống.

02

sự tồn tại, tồn tại

everything that exists anywhere 
03

sự tồn tại, lối sống

a particular way of living 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng