exhaustive
exh
ˈɪgz
igz
aus
ɔ:s
aws
tive
tɪv
tiv
costive

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhaustive"trong tiếng Anh

exhaustive
01

toàn diện, đầy đủ

complete with regard to every single detail or element 
exhaustive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exhaustive
so sánh hơn
more exhaustive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exhaustive research paper provided a comprehensive analysis of the topic, leaving no aspect unexplored. 

Bài báo nghiên cứu toàn diện đã cung cấp một phân tích toàn diện về chủ đề, không bỏ sót khía cạnh nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng