exhaustive
exh
ˈɪgz
igz
aus
ɔs
aws
tive
tɪv
tiv
/ɛɡzˈɔːstɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhaustive"trong tiếng Anh

exhaustive
01

toàn diện, đầy đủ

complete with regard to every single detail or element
exhaustive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exhaustive
so sánh hơn
more exhaustive
có thể phân cấp
Các ví dụ
She conducted an exhaustive search of the library, scouring through stacks of books to find the necessary information.
Cô ấy đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện trong thư viện, lục lọi qua hàng đống sách để tìm thông tin cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng