exhaust hood
exh
ˈɪgz
igz
aust
ɔ:st
awst
hood
hʊd
hood

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhaust hood"trong tiếng Anh

Exhaust hood
01

mũ trùm hút khói, mũ hút khí

metal covering leading to a vent that exhausts smoke or fumes 
exhaust hood definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exhaust hoods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng