Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excitable
01
dễ bị kích động, hào hứng
likely to show intense happiness and enthusiasm when experiencing something new or interesting
Các ví dụ
His excitable nature caused him to react impulsively to any surprising or thrilling news.
Bản chất dễ bị kích động của anh ấy khiến anh ấy phản ứng một cách bốc đồng trước bất kỳ tin tức gây ngạc nhiên hoặc thú vị nào.
02
dễ bị kích động, nhạy cảm
capable of reacting quickly and noticeably to external triggers
Các ví dụ
In the world of finance, excitable markets can be prone to volatility and rapid fluctuations.
Trong thế giới tài chính, các thị trường dễ bị kích động có thể dễ bị biến động và dao động nhanh.
Cây Từ Vựng
excitability
excitableness
unexcitable
excitable
excite



























