Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excitable
01
dễ bị kích động, hào hứng
likely to show intense happiness and enthusiasm when experiencing something new or interesting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excitable
so sánh hơn
more excitable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Children tend to be more excitable than adults, often showing great joy and excitement over simple things.
Trẻ em có xu hướng dễ phấn khích hơn người lớn, thường thể hiện niềm vui và sự phấn khích lớn trước những điều đơn giản.
02
dễ bị kích động, nhạy cảm
capable of reacting quickly and noticeably to external triggers
Các ví dụ
Excitable materials like gunpowder require careful handling and storage to prevent accidental ignition.
Các vật liệu dễ kích ứng như thuốc súng đòi hỏi phải được xử lý và bảo quản cẩn thận để tránh cháy nổ do sơ suất.
Cây Từ Vựng
excitability
excitableness
unexcitable
excitable
excite



























