Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excellent
01
xuất sắc, tuyệt vời
very good in quality or other traits
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excellent
so sánh hơn
more excellent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The festival was excellent, with great music and food.
Lễ hội tuyệt vời, với âm nhạc và đồ ăn tuyệt vời.
Cây Từ Vựng
excellently
excellent
excel



























