excellent
exc
ˈɛks
eks
e
ə
ē
llent
lənt
lēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "excellent"trong tiếng Anh

excellent
01

xuất sắc, tuyệt vời

very good in quality or other traits 
excellent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excellent
so sánh hơn
more excellent
có thể phân cấp
Các ví dụ
He made an excellent point about the importance of recycling. 

Anh ấy đã đưa ra một điểm tuyệt vời về tầm quan trọng của tái chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng