to exceed
exc
ˈɪks
iks
eed
i:d
id
secedeaccederecedeagreed

Định nghĩa và ý nghĩa của "exceed"trong tiếng Anh

to exceed
01

vượt quá, vượt trội

to surpass a set standard or limit in scope or size 
Transitive: to exceed a standard or limit
to exceed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
exceed
ngôi thứ ba số ít
exceeds
hiện tại phân từ
exceeding
quá khứ đơn
exceeded
quá khứ phân từ
exceeded
Các ví dụ
The project's expenses exceed the allocated budget. 

Chi phí của dự án vượt quá ngân sách được phân bổ.

02

vượt quá, vượt trội

to be superior or better in performance, quality, or achievement 
Transitive: to exceed a quality or achievement
Các ví dụ
The innovative technology aims to exceed current industry standards, providing users with unparalleled features and efficiency. 

Công nghệ đổi mới nhằm mục đích vượt qua các tiêu chuẩn ngành hiện tại, cung cấp cho người dùng các tính năng và hiệu quả chưa từng có.

03

vượt quá, vượt trội

to surpass or go beyond a specified limit or level 
Transitive: to exceed a specified limit or level
Các ví dụ
He exceeded the legal speed limit on the highway. 

Anh ấy đã vượt quá giới hạn tốc độ hợp pháp trên đường cao tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng