exaggeration
ex
ɪg
ig
a
ˌzæ
gge
ʤə
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
inflammationarticulationfinalizationconsultation

Định nghĩa và ý nghĩa của "exaggeration"trong tiếng Anh

Exaggeration
01

sự phóng đại, sự cường điệu

the act of overstating or stretching the truth beyond what is accurate or realistic 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exaggerations
Các ví dụ
He resorted to exaggeration to make his argument seem stronger. 

Anh ta đã dùng đến sự phóng đại để làm cho lập luận của mình có vẻ mạnh mẽ hơn.

02

sự phóng đại, phép cường điệu

extravagant exaggeration 
03

sự phóng đại, sự cường điệu

a claim or description that distorts reality by making something seem larger, smaller, better, or worse than it truly is 
Các ví dụ
His claim of running 10 miles every morning was a clear exaggeration. 

Tuyên bố của anh ấy về việc chạy 10 dặm mỗi sáng rõ ràng là một sự phóng đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng