euphony
eu
ˈju
yoo
pho
ny
ni
ni
British pronunciation
/jˈuːfənˌɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "euphony"trong tiếng Anh

Euphony
01

sự hài hòa âm thanh, sự phối hợp âm thanh êm tai

a harmonious combination of sounds that is pleasing to the ear
example
Các ví dụ
The poet 's use of euphony in her verses created a melodious and soothing effect that captivated her readers.
Việc nhà thơ sử dụng hài âm trong các câu thơ của mình đã tạo ra một hiệu ứng du dương và êm dịu khiến độc giả mê mẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store