Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ethology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Ethology helps explain animal migration patterns and territorial behavior.
Tập tính học giúp giải thích các mô hình di cư của động vật và hành vi lãnh thổ.
Cây Từ Vựng
ethologist
ethology
etho



























