Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ethnicity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ethnicities
Các ví dụ
The school 's diversity program celebrates students of every ethnicity.
Chương trình đa dạng của trường tôn vinh học sinh của mọi dân tộc.
Cây Từ Vựng
ethnicity
ethnic
ethn



























