Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ethnicity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ethnicities
Các ví dụ
The census form asked respondents to indicate their ethnicity.
Mẫu điều tra dân số yêu cầu người trả lời chỉ ra dân tộc của họ.
Cây Từ Vựng
ethnicity
ethnic
ethn



























