ethnicity
Pronunciation
/ɛθˈnɪsɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethnicity"trong tiếng Anh

Ethnicity
01

dân tộc

the state of belonging to a certain ethnic group
ethnicity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The school 's diversity program celebrates students of every ethnicity.
Chương trình đa dạng của trường tôn vinh học sinh của mọi dân tộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng