ethically
e
ˈɛ
e
thi
θɪ
thi
ca
lly
li
li
British pronunciation
/ˈɛθɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethically"trong tiếng Anh

ethically
01

một cách đạo đức

in a way that concerns moral principles or standards
example
Các ví dụ
Philosophers discuss topics ethically to understand human behavior.
Các triết gia thảo luận các chủ đề một cách đạo đức để hiểu hành vi con người.
1.1

một cách đạo đức, theo cách đạo đức

in a manner that is morally right or good
ethically definition and meaning
example
Các ví dụ
She raised her concerns ethically to avoid damaging reputations unfairly.
Cô ấy đã nêu lên mối quan ngại của mình một cách đạo đức để tránh làm tổn hại danh tiếng một cách bất công.
1.2

một cách đạo đức, theo cách có đạo đức

in a way that avoids harm to people, animals, or the environment
example
Các ví dụ
The restaurant prides itself on ethically sourcing its ingredients.
Nhà hàng tự hào về việc cung cấp nguyên liệu một cách có đạo đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store