Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
especially
01
đặc biệt là, nhất là
used for showing that what you are saying is more closely related to a specific thing or person than others
Các ví dụ
The restaurant is known for its diverse menu, especially its selection of vegetarian dishes.
Nhà hàng được biết đến với thực đơn đa dạng, đặc biệt là lựa chọn các món chay.
02
đặc biệt, nhất là
to an extent or degree that is greater than usual
Các ví dụ
His performance was especially impressive, earning him high praise from critics.
Màn trình diễn của anh ấy đặc biệt ấn tượng, giúp anh nhận được nhiều lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
Cây Từ Vựng
especially
especial



























