Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eschatology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
eschatologies
Các ví dụ
Eschatology in Christianity delves into beliefs about the Second Coming of Christ, the Last Judgment, and the establishment of a new heaven and earth.
Thuyết cánh chung trong Kitô giáo đi sâu vào những niềm tin về sự Tái lâm của Chúa Kitô, Phán xét Cuối cùng và sự thiết lập một trời mới đất mới.
Cây Từ Vựng
eschatologist
eschatology
eschato



























