Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eschatology
Các ví dụ
Jewish eschatology includes reflections on the Messiah, the resurrection of the dead, and the coming of the Messianic age.
Thần học cánh chung Do Thái bao gồm những suy ngẫm về Đấng Messiah, sự phục sinh của người chết và sự đến của thời đại Messiah.
Cây Từ Vựng
eschatologist
eschatology
eschato



























