Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Escarpment
01
tường dốc, bờ dốc
a steep man-made slope in front of a fortification
Các ví dụ
Attackers struggled to climb the fort 's steep escarpment.
Những kẻ tấn công gặp khó khăn khi leo lên bờ dốc dựng đứng của pháo đài.



























