erroneously
e
ɪ
i
rro
ˈrəʊ
rew
neous
niəs
niēs
ly
li
li
harmoniouslyunceremoniously

Định nghĩa và ý nghĩa của "erroneously"trong tiếng Anh

erroneously
01

một cách sai lầm, không chính xác

in an inaccurate or unsuitable way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The data was erroneously entered into the system, leading to incorrect calculations. 

Dữ liệu đã được nhập sai vào hệ thống, dẫn đến các tính toán không chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng