erroneously
e
ɛ
e
rro
ˈroʊ
row
neous
niəs
niēs
ly
li
li
British pronunciation
/ɛɹˈə‍ʊni‍əsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erroneously"trong tiếng Anh

erroneously
01

một cách sai lầm, không chính xác

in an inaccurate or unsuitable way
example
Các ví dụ
The map erroneously labeled the locations of several landmarks, causing tourists to get lost.
Bản đồ đã nhầm lẫn ghi nhãn vị trí của một số địa danh, khiến khách du lịch bị lạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store