Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erotic
Các ví dụ
Tim appreciates the artistic expression of erotic paintings, finding beauty in the human form.
Tim đánh giá cao biểu hiện nghệ thuật của những bức tranh khiêu dâm, tìm thấy vẻ đẹp trong hình dáng con người.
Erotic
01
khiêu dâm, người khiêu dâm
an erotic person
Cây Từ Vựng
autoerotic
erotic
erot



























