erotic
e
ɪ
i
ro
ˈrɑ
raa
tic
tɪk
tik
/ɪɹˈɒtɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erotic"trong tiếng Anh

01

khiêu dâm, gợi tình

relating to or causing sexual arousal or excitement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most erotic
so sánh hơn
more erotic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Tim appreciates the artistic expression of erotic paintings, finding beauty in the human form.
Tim đánh giá cao biểu hiện nghệ thuật của những bức tranh khiêu dâm, tìm thấy vẻ đẹp trong hình dáng con người.
Erotic
01

khiêu dâm, người khiêu dâm

an erotic person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
erotics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng