Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amenorrhoea
01
vô kinh
the absence or abnormal cessation of menstruation in women of reproductive age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Stress and extreme weight loss can contribute to the development of amenorrhea.
Căng thẳng và giảm cân cực độ có thể góp phần vào sự phát triển của vô kinh.



























