amenorrhoea
a
ˌæ
ā
me
mi
norrh
ˈnər
nēr
oea
i:ə
amenorrhea

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenorrhoea"trong tiếng Anh

Amenorrhoea
01

vô kinh

the absence or abnormal cessation of menstruation in women of reproductive age 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Stress and extreme weight loss can contribute to the development of amenorrhea. 

Căng thẳng và giảm cân cực độ có thể góp phần vào sự phát triển của vô kinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng