amenorrhoea
Pronunciation
/ɐmˌɛnəɹˈiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenorrhoea"trong tiếng Anh

Amenorrhoea
01

vô kinh

the absence or abnormal cessation of menstruation in women of reproductive age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Athletes may experience exercise-induced amenorrhea due to intense physical activity.
Các vận động viên có thể trải nghiệm vô kinh do tập thể dục quá mức vì hoạt động thể chất cường độ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng