Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
equivocal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most equivocal
so sánh hơn
more equivocal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clues in the puzzle were designed to be equivocal, adding to the challenge.
Những manh mối trong câu đố được thiết kế để mơ hồ, làm tăng thêm thách thức.
02
mơ hồ, không rõ ràng
uncertain as a sign or indication
03
mơ hồ, không rõ ràng
(of a statement or situation) intentionally vague or misleading
Các ví dụ
She offered an equivocal response that did n’t answer the question directly.
Cô ấy đưa ra một câu trả lời mơ hồ mà không trả lời trực tiếp câu hỏi.
Cây Từ Vựng
equivocally
equivocalness
equivocate
equivocal



























