equivocal
eq
ˈɪk
ik
ui
vi
vo
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "equivocal"trong tiếng Anh

equivocal
01

mơ hồ, không rõ ràng

having two or more possible meanings 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most equivocal
so sánh hơn
more equivocal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician gave an equivocal answer about his stance on the issue. 

Chính trị gia đã đưa ra câu trả lời mơ hồ về lập trường của mình đối với vấn đề.

02

mơ hồ, không rõ ràng

uncertain as a sign or indication 
03

mơ hồ, không rõ ràng

(of a statement or situation) intentionally vague or misleading 
Các ví dụ
His equivocal remarks during the interview left everyone unsure of his position. 

Những nhận xét mơ hồ của anh ấy trong buổi phỏng vấn khiến mọi người không chắc chắn về vị trí của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng