epic
e
ˈɛ
e
pic
pɪk
pik
qepiq

Định nghĩa và ý nghĩa của "epic"trong tiếng Anh

01

hoành tráng, ấn tượng

very impressive in scale or scope 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most epic
so sánh hơn
more epic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The construction of the Great Wall of China is considered an epic feat of engineering. 

Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành được coi là một kỳ công hoành tráng của ngành kỹ thuật.

02

sử thi, anh hùng

relating to or characteristic of a grand and heroic narrative, typically involving legendary feats and significant challenges 
Các ví dụ
The epic tale of Beowulf recounts the hero's legendary battles against monstrous foes and his quest for glory. 

Câu chuyện sử thi về Beowulf kể lại những trận chiến huyền thoại của người anh hùng chống lại kẻ thù quái vật và hành trình tìm kiếm vinh quang của anh ta.

03

hoành tráng, huyền thoại

extraordinarily impressive, memorable, or exciting 
Các ví dụ
His storytelling is epic; every tale he tells captivates the audience. 

Cách kể chuyện của anh ấy hoành tráng; mỗi câu chuyện anh ấy kể đều lôi cuốn khán giả.

01

sử thi, bài thơ sử thi

a long poem in narrative form giving an account of the extraordinary deeds and adventures of a nation's heroes or legends 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
epics
Các ví dụ
The Iliad is one of the greatest epics of ancient Greek literature. 

Iliad là một trong những sử thi vĩ đại nhất của văn học Hy Lạp cổ đại.

02

sử thi, phim sử thi

a long movie full of adventure that could be about a historical event 
Các ví dụ
The director's latest film was hailed as an epic, spanning generations and depicting the struggles of a nation. 

Bộ phim mới nhất của đạo diễn được ca ngợi là một sử thi, trải dài qua nhiều thế hệ và mô tả cuộc đấu tranh của một dân tộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng