Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entree
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entrees
Các ví dụ
For my entree, I chose the grilled salmon with a side of asparagus and roasted potatoes.
Đối với món chính, tôi đã chọn cá hồi nướng với măng tây và khoai tây nướng.
02
lối vào, sự tiếp cận
something that provides a way or means of access or entry
Các ví dụ
Her connection to the director gave her an entrée into the industry.
Mối quan hệ của cô ấy với đạo diễn đã cho cô ấy một lối vào ngành công nghiệp.
03
món khai vị, đồ nhắm
a small dish or appetizer served before the main course
Các ví dụ
They served shrimp cocktail as the entrée before dinner.
Họ phục vụ cocktail tôm như món khai vị trước bữa tối.
04
lối vào, sự xuất hiện
an entrance, especially a dramatic or formal one, as onto a stage or into a setting
Các ví dụ
The actor made a grand entrée to thunderous applause.
Diễn viên đã thực hiện một lối vào hoành tráng dưới những tràng pháo tay vang dội.
05
quyền vào, tiếp cận
the right, privilege, or freedom to enter a place or group
Các ví dụ
He had entrée to the private club through a family connection.
Anh ấy có quyền vào câu lạc bộ riêng tư thông qua mối quan hệ gia đình.
Cây Từ Vựng
entree
enter



























