Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enthuse
01
hăng hái, nhiệt tình
to express passion or excitement about something
Các ví dụ
The passionate fan could n't stop enthusing about his favorite sports team on their big game victory.
Người hâm mộ cuồng nhiệt không thể ngừng hào hứng về đội thể thao yêu thích của mình trong chiến thắng lớn của họ.
02
kích thích, truyền cảm hứng
to cause excitement in someone
Các ví dụ
The new product launch event was carefully designed to enthuse the attendees, showcasing its innovative features and generating excitement about its potential.
Sự kiện ra mắt sản phẩm mới được thiết kế cẩn thận để khuấy động người tham dự, giới thiệu các tính năng sáng tạo và tạo sự phấn khích về tiềm năng của nó.



























