to enthuse
en
ɪn
in
thuse
ˈθju:z
thyooz
confuseoveruseshmoozesuffuse

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthuse"trong tiếng Anh

to enthuse
01

hăng hái, nhiệt tình

to express passion or excitement about something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enthuse
ngôi thứ ba số ít
enthuses
hiện tại phân từ
enthusing
quá khứ đơn
enthused
quá khứ phân từ
enthused
Các ví dụ
She always enthused most when discussing her work helping underprivileged children. 

Cô ấy luôn hào hứng nhất khi thảo luận về công việc giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn của mình.

02

kích thích, truyền cảm hứng

to cause excitement in someone 
Các ví dụ
The motivational speaker's powerful words enthused the audience, leaving them inspired and eager to take action. 

Những lời lẽ mạnh mẽ của diễn giả truyền cảm hứng đã kích thích khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng và háo hức hành động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng