to enthrone
en
ɛn
en
throne
ˈθrəʊn
threwn
postponetrombonedethroneoversewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthrone"trong tiếng Anh

to enthrone
01

đăng quang, lên ngôi

to formally place someone in a throne, such as a monarch 
to enthrone definition and meaning
Các ví dụ
The Archbishop was enthroned in a solemn ceremony, signifying his official role as the spiritual leader. 

Tổng giám mục đã được đăng quang trong một buổi lễ trang trọng, đánh dấu vai trò chính thức của ngài là lãnh đạo tinh thần.

02

đưa lên ngôi, nâng lên vị trí quyền lực

to elevate someone to an important, powerful position 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enthrone
ngôi thứ ba số ít
enthrones
hiện tại phân từ
enthroning
quá khứ đơn
enthroned
quá khứ phân từ
enthroned
Các ví dụ
The committee's decision to enthrone Mark as the project manager was met with approval. 

Quyết định của ủy ban đưa Mark lên làm quản lý dự án đã được đón nhận với sự chấp thuận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng