Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entablature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entablatures
Các ví dụ
The Corinthian order is characterized by its elaborate entablature, adorned with intricate carvings and ornamental details.
Thức Corinth được đặc trưng bởi entablature tinh xảo, được trang trí với các tác phẩm chạm khắc phức tạp và chi tiết trang trí.
Cây Từ Vựng
entablature
tablature



























