Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entablature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entablatures
Các ví dụ
The Classical temple was adorned with a decorative entablature supported by fluted columns, epitomizing the elegance of ancient Greek architecture.
Ngôi đền cổ điển được trang trí với một entablature trang trí được hỗ trợ bởi các cột có rãnh, tượng trưng cho sự thanh lịch của kiến trúc Hy Lạp cổ đại.
Cây Từ Vựng
entablature
tablature



























