ambiguous
am
æm
ām
bi
ˈbɪ
bi
guous
gju:əs
gyooēs
ambitious

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambiguous"trong tiếng Anh

ambiguous
01

mơ hồ, không rõ ràng

unclear and not precisely stated or defined 
ambiguous definition and meaning
Các ví dụ
The movie's ending was ambiguous, leaving the audience with more questions than answers. 

Kết thúc của bộ phim rất mơ hồ, khiến khán giả có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.

02

mơ hồ, đa nghĩa

having more than one possible meaning or interpretation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ambiguous
so sánh hơn
more ambiguous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The term “investment” can be ambiguous in different financial contexts. 

Thuật ngữ "đầu tư" có thể mơ hồ trong các bối cảnh tài chính khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng