ambiguity
am
ˌæm
ām
bi
bi
gui
ˈgju:ɪ
gyooi
ty
ti
ti
ingenuitycongruitycontinuityannuity

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambiguity"trong tiếng Anh

Ambiguity
01

sự mơ hồ

the quality of a phrase or statement having multiple interpretations due to its wording or context 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The language of the law often has room for ambiguity, leading to various interpretations by lawyers and judges. 

Ngôn ngữ của luật pháp thường có chỗ cho sự mơ hồ, dẫn đến nhiều cách giải thích khác nhau bởi các luật sư và thẩm phán.

02

sự mơ hồ, tính không rõ ràng

the state of being unclear due to multiple possible meanings 
Các ví dụ
Without specific dates in the old letter, there was ambiguity about when the events actually occurred. 

Không có ngày cụ thể trong lá thư cũ, có sự mơ hồ về thời điểm các sự kiện thực sự xảy ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng