Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The enology lab is equipped with instruments for analyzing wine samples.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu rượu vang được trang bị các dụng cụ để phân tích mẫu rượu.
Cây Từ Vựng
enologist
enology



























