Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enhanced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enhanced
so sánh hơn
more enhanced
có thể phân cấp
Các ví dụ
The enhanced training program for employees resulted in higher productivity and job satisfaction.
Chương trình đào tạo được cải thiện cho nhân viên đã dẫn đến năng suất và sự hài lòng công việc cao hơn.
Cây Từ Vựng
enhanced
enhance



























