Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enhanced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enhanced
so sánh hơn
more enhanced
có thể phân cấp
Các ví dụ
The enhanced security features of the new software ensured better protection against cyber threats.
Các tính năng bảo mật được nâng cao của phần mềm mới đảm bảo bảo vệ tốt hơn chống lại các mối đe dọa mạng.
Cây Từ Vựng
enhanced
enhance



























