enhanced
en
ɛn
en
hanced
ˈhænst
hānst
British pronunciation
/ɛnhˈɑːnst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enhanced"trong tiếng Anh

enhanced
01

được cải thiện, được nâng cao

improved in value, quality, or performance
example
Các ví dụ
The enhanced training program for employees resulted in higher productivity and job satisfaction.
Chương trình đào tạo được cải thiện cho nhân viên đã dẫn đến năng suất và sự hài lòng công việc cao hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store