to engulf
Pronunciation
/ɪnˈɡəɫf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "engulf"trong tiếng Anh

to engulf
01

nuốt chửng, bao trùm

to strongly and overwhelmingly effect a person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
engulf
ngôi thứ ba số ít
engulfs
hiện tại phân từ
engulfing
quá khứ đơn
engulfed
quá khứ phân từ
engulfed
02

nuốt chửng, bao phủ

to completely cover or surround something or someone
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng