Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enforcement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The enforcement of international treaties requires cooperation among nations.
Việc thực thi các hiệp ước quốc tế đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia.
Cây Từ Vựng
enforcement
enforce
force



























