Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enforcement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The police department is responsible for the enforcement of traffic laws in the city.
Sở cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi luật giao thông trong thành phố.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
enforcement
enforce
force



























