to engage
en
ɪn
in
gage
ˈgeɪʤ
geij
enrage

Định nghĩa và ý nghĩa của "engage"trong tiếng Anh

to engage
01

thuê, tuyển dụng

engage or hire for work 
to engage definition and meaning
02

đính hôn, hứa hôn

to formally agree to marry someone, typically by accepting a marriage proposal 
to engage definition and meaning
Các ví dụ
They engaged last winter after a romantic sunset proposal. 

Họ đã đính hôn vào mùa đông năm ngoái sau một lời cầu hôn lãng mạn lúc hoàng hôn.

03

tham gia, dấn thân vào

to take part in or become involved with something actively 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
engage
ngôi thứ ba số ít
engages
hiện tại phân từ
engaging
quá khứ đơn
engaged
quá khứ phân từ
engaged
Các ví dụ
Students should engage in class discussions to enhance their learning. 

Học sinh nên tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp để nâng cao việc học của mình.

04

thu hút, lôi cuốn

consume all of one's attention or time 
05

tham gia, bị bắt

get caught 
06

thuê, ủy thác

ask to represent; of legal counsel 
07

thu hút, lôi cuốn

keep engaged 
08

thuê, tuyển dụng

hire for work or assistance 
09

tham gia, tiến hành

carry on (wars, battles, or campaigns) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng