Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
energetically
01
một cách mạnh mẽ, hăng hái
in a way that shows great activity, enthusiasm, or force
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She energetically scrubbed the floor until it sparkled.
Cô ấy mạnh mẽ chà sàn cho đến khi nó sáng bóng.
Cây Từ Vựng
unenergetically
energetically
energetic



























