spiritedly
spi
ˈspɪ
spi
ri
ri
ted
ˌtɪd
tid
ly
li
li
British pronunciation
/spˈɪɹɪtˌɪdlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiritedly"trong tiếng Anh

spiritedly
01

một cách nhiệt tình, một cách quyết tâm

in a way that shows energy, enthusiasm, or determination
example
Các ví dụ
The children sang spiritedly around the campfire.
Những đứa trẻ hát một cách sôi nổi quanh đống lửa trại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store