Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spiritedly
01
một cách nhiệt tình, một cách quyết tâm
in a way that shows energy, enthusiasm, or determination
Các ví dụ
The children sang spiritedly around the campfire.
Những đứa trẻ hát một cách sôi nổi quanh đống lửa trại.
Cây Từ Vựng
spiritedly
spirited
spirit



























