Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
energetic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most energetic
so sánh hơn
more energetic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mary's energetic dance moves lit up the stage during the performance.
Những động tác nhảy tràn đầy năng lượng của Mary đã thắp sáng sân khấu trong buổi biểu diễn.
02
năng động, sôi nổi
actively and vigorously engaged in promoting or advancing an enterprise
Các ví dụ
The manager led an energetic campaign to increase sales.
Người quản lý đã lãnh đạo một chiến dịch năng động để tăng doanh số.
Cây Từ Vựng
energetically
unenergetic
energetic



























