Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to endow
01
ban tặng, cung cấp
to provide a gift or quality, to someone or something, often implying a permanent gift or quality
Các ví dụ
The artist 's will specified that he would endow a scholarship for aspiring painters in his hometown.
Di chúc của nghệ sĩ quy định rằng ông sẽ tặng một học bổng cho các họa sĩ trẻ tại quê hương mình.
02
ban tặng, cung cấp
furnish with an endowment
Cây Từ Vựng
endowed
endowment
endow



























