endearing
en
ɪn
in
dea
ˈdɪə
die
ring
rɪng
ring
enduring

Định nghĩa và ý nghĩa của "endearing"trong tiếng Anh

endearing
01

đáng yêu, quyến rũ

referring to qualities or behaviors that make a person likable or charming to others 
endearing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most endearing
so sánh hơn
more endearing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The baby's endearing smile won the hearts of everyone who saw her. 

Nụ cười đáng yêu của em bé đã chiếm được trái tim của tất cả những ai nhìn thấy cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng