encroaching
Pronunciation
/ɪnˈkɹoʊtʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encroaching"trong tiếng Anh

encroaching
01

lấn chiếm, xâm phạm

gradually and subtly intruding upon or taking over something else, often to the point of causing harm or damage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encroaching
so sánh hơn
more encroaching
có thể phân cấp
Các ví dụ
The encroaching tide threatened to flood the coastal village.
Thủy triều lấn chiếm đe dọa nhấn chìm ngôi làng ven biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng