Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to encompass
01
bao gồm, gồm có
to include or contain a wide range of different things within a particular scope or area
Transitive: to encompass sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
encompass
ngôi thứ ba số ít
encompasses
hiện tại phân từ
encompassing
quá khứ đơn
encompassed
quá khứ phân từ
encompassed
Các ví dụ
The new policy aims to encompass the concerns of all stakeholders involved.
Chính sách mới nhằm bao gồm mối quan tâm của tất cả các bên liên quan.
Cây Từ Vựng
encompassing
encompassment
encompass
compass



























