Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to encircle
01
bao vây, vây quanh
to create a circular shape around someone or something
Transitive: to encircle sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
encircle
ngôi thứ ba số ít
encircles
hiện tại phân từ
encircling
quá khứ đơn
encircled
quá khứ phân từ
encircled
Các ví dụ
The team members encircled the coach for a post-game discussion.
Các thành viên trong đội đã bao vây huấn luyện viên để thảo luận sau trận đấu.
Cây Từ Vựng
encircled
encirclement
encircling
encircle
circle



























