enchanting
enchanting
ɪnʧɑ:ntɪng
inchaanting
planningnan-ningbanningtanning

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchanting"trong tiếng Anh

enchanting
01

mê hoặc, quyến rũ

having a magical and charming quality that captures attention and brings joy 
enchanting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enchanting
so sánh hơn
more enchanting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was filled with enchanting flowers, their colors and fragrance creating a magical atmosphere. 

Khu vườn ngập tràn những bông hoa mê hoặc, màu sắc và hương thơm của chúng tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng