enchanting
en
ɛn
en
chan
ʧæn
chān
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ɛnt‍ʃˈɑːntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchanting"trong tiếng Anh

enchanting
01

mê hoặc, quyến rũ

having a magical and charming quality that captures attention and brings joy
enchanting definition and meaning
example
Các ví dụ
The ballerina's performance was enchanting, transporting the audience into a world of grace and beauty.
Màn trình diễn của nữ diễn viên ballet thật mê hoặc, đưa khán giả vào một thế giới của sự duyên dáng và vẻ đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store