enamelware
Pronunciation
/ɪnˈæmɪlwˌɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamelware"trong tiếng Anh

Enamelware
01

đồ dùng tráng men, vật dụng phủ men

kitchen or household items coated with enamel for durability and colorful appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
enamelware
Các ví dụ
Sarah admired the vibrant colors of the enamelware teapot on display in the antique shop.
Sarah ngưỡng mộ màu sắc rực rỡ của ấm trà đồ tráng men được trưng bày trong cửa hàng đồ cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng