Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enamelware
01
đồ dùng tráng men, vật dụng phủ men
kitchen or household items coated with enamel for durability and colorful appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
enamelware
Các ví dụ
Sarah admired the vibrant colors of the enamelware teapot on display in the antique shop.
Sarah ngưỡng mộ màu sắc rực rỡ của ấm trà đồ tráng men được trưng bày trong cửa hàng đồ cổ.



























