eminently
Pronunciation
/ˈɛmənəntɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eminently"trong tiếng Anh

eminently
01

xuất sắc, rất

in a highly notable or distinguished manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He remains eminently respected in the medical community.
Ông ấy vẫn rất được kính trọng trong cộng đồng y tế.

Cây Từ Vựng

preeminently
eminently
eminent
emin
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng