Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eminently
01
xuất sắc, rất
in a highly notable or distinguished manner
Các ví dụ
He remains eminently respected in the medical community.
Ông ấy vẫn rất được kính trọng trong cộng đồng y tế.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xuất sắc, rất