Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emissary
01
sứ giả, người đại diện
an agent who is sent on a mission to represent someone or a group of people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emissaries



























