emissary
e
ˈɛ
e
mi
mi
ssa
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "emissary"trong tiếng Anh

Emissary
01

sứ giả, người đại diện

an agent who is sent on a mission to represent someone or a group of people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
emissaries

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng