Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Elopement
01
sự bỏ trốn, hôn nhân bí mật
the act of running away with one's lover to get married without the consent of parents
Các ví dụ
Their spontaneous elopement to Las Vegas was met with excitement and disbelief by their friends.
Cuộc trốn đi bất ngờ của họ đến Las Vegas đã được bạn bè đón nhận với sự phấn khích và hoài nghi.



























