Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Elite
Các ví dụ
The business elite often frequented the luxurious downtown restaurant.
Giới tinh hoa kinh doanh thường xuyên lui tới nhà hàng sang trọng ở trung tâm thành phố.
elite
Các ví dụ
The elite squad of scientists worked on groundbreaking research projects, contributing to advancements in their respective fields.
Đội ngũ ưu tú các nhà khoa học đã làm việc trên các dự án nghiên cứu đột phá, đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực tương ứng của họ.



























